hall porter

hall porter

The hall porter greets guests at the hotel entrance.

Định nghĩa

Danh từ: Người gác cổng hoặc người trựcsảnh (thường khách sạn, tòa nhà lớn), nhiệm vụ canh gác lối vào hỗ trợ khách.

dụ sử dụng
  • (Người gác cổng sảnh chào đón chúng tôi nồng nhiệt khi chúng tôi bước vào khách sạn.)
  • (Nếu bạn cần taxi, hãy nhờ người trực sảnh sắp xếp một chiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call the hall porter": gọi người gác cổng sảnh để yêu cầu dịch vụ.

    • We called the hall porter to help with our luggage. (Chúng tôi đã gọi người gác cổng sảnh để giúp xử lý hành lý.)
  • "hall porter's desk": bàn làm việc của người gác cổng sảnh.

    • The package was left at the hall porter's desk. (Gói hàng đã được để lại tại bàn của người gác cổng sảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Porter (danh từ): người khuân vác hoặc người gác cổng (nói chung, không nhất thiếtsảnh).

    • The porter carried our bags to the room. (Người khuân vác đã mang túi của chúng tôi lên phòng.)
  • Doorman (danh từ): người gác cửa (thườngcác tòa nhà sang trọng), nhiệm vụ tương tự nhưng đôi khi chỉ tập trung vào việc mở cửa chào khách.

Từ đồng nghĩa
  • Concierge: nhân viên trực sảnh (thường thêm nhiệm vụ hỗ trợ đặt , thông tin du lịch).
  • Gatekeeper: người gác cổng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Porter about: (không phổ biến) có thể hiểu di chuyển đồ đạc xung quanh, nhưng không phải cụm từ cố định với "hall porter".
    • He portered the boxes around the lobby. (Anh ấy đã khuân vác các hộp quanh sảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • To play the hall porter: (không phải thành ngữ phổ biến) có thể hiểu đóng vai người gác cổng sảnh (nghĩa đen).